Thuật ngữ poker – Những thuật ngữ poker thường dùng nhất

Những người mới chơi poker sẽ gặp khó khăn trong việc nhớ chính xác các thuật ngữ poker. CHúng tôi sẽ hệ thống lại các thuật ngữ đó 1 cách khoa học, dễ hiểu nhất trong bài viết dưới đây để các bạn tham khảo.

1. Vị trí trên bàn chơi poker

Dealer

Trong các sòng bài chuyên nghiệp, dealer là người chia bài, không phải người chơi. Đối với các bàn chơi poker nghiệp dư, không có người chia bài riêng, thì dealer là người chia bài và cũng là người chơi cuối cùng trong 1 vòng cược.

4 vị trí đầu Early Position (EP)

EP là những vị trí đầu tiên, phải hành động đầu tiên trong bàn chơi.

– SB – Small Blind: Vị trí đầu tiên trong bàn poker.

– BB – Big Blind: Vị trí thứ 2 trong bàn poker.

– Đây là 2 vị trí phải cược tiền vào pot và là tầm ngắm của cả bàn chơi.

+ SB phải cược số tiền tối thiểu bằng ½ tiền cược của BB. Hoặc cược toàn bộ số tiền hiện có nếu như số tiền còn lại trên bàn nhỏ hơn SB.

+ Tiền cược của BB phải gấp đôi SB.

– UTG – Under the gun.

– UTG+1 – Under the gun + 1.

Vị trí trên bàn chơi poker

Vị trí trên bàn chơi poker

Xem thêm:

Slot machine là gì? Hướng dẫn chơi slot machine chi tiết nhất

Casino là gì? Lịch sử hình thành và những điều bí mật đằng sau

3 vị trí giữa Middle Position (MD)

3 vị trí này bao gồm Mp, MP+1. MP+2. Đây là những vị trí có thể chơi nhiều hand hơn so với EP vì số lượng đối thủ được giảm đi. Các vị trí trên bàn poker để xác định ai là người hành động trước, ai là người hành động sau.

3 vị trí cuối Late Position (LP)

– LP: Vị trí gần với MP nhất.

– Cut-off: Vị trí nằm giữa Lp và BTN.

– BTN: Dealer Button là vị trí được ký hiệu bằng 1 vòng tròn có hình chữ D. Ký hiệu này được di chuyển theo chiều kim đồng hồ lần lượt từ người nọ sang người kia sau mỗi ván chơi để xác định vị trí chia bài của ván mới.

2. Thuật ngữ poker thể hiện loại bài

– Top pair/middle/bottom pair/over pair: đôi lớn nhất trên bài/đôi giữa/đôi nhỏ nhất/đôi to nhất trên bàn.

– Flush/straight/straight flush: thùng/sảnh/thùng phá sảnh.

– Full house/boat: Cù lũ.

– Quad: tứ quý.

– Big slick: AK.

– Snow men: 88.

– Wheel/Wheel card: sảnh A2345/những lá bài nhỏ từ 2 – 5.

– Broadway/Broadway card: sảnh AKQJT/những lá bài lớn từ A-T.

– Suited connectors: 2 lá bài liền nhau đồng chất.

– Pocket pair: đôi trên tay.

– Deuce/trey: 2/3.

– Nut/Nut straight/Nut flush/Nut full/2nd nut: Bài mạnh nhất/sảnh to nhất/thùng to nhất (không bao gồm thùng phá sảnh)/cù to nhất/bài mạnh nhì.

– Board/Play the board/: Mặt bài trên bàn/bài yếu không thắng được 5 lá trên bàn.

– Dry board / Wet board: mặt bài ít/nhiều đường mua bán.

– Rainbow: Tất cả bài khác chất, không thể mua thùng.

– 2-tone: Bài có 2 chất (có thể mua thùng).

– Monotone: bài đồng chất.

Thuật ngữ poker thể hiện loại bài

Thuật ngữ poker thể hiện loại bài

3. Thuật ngữ mô tả loại người chơi

– Tight: người chơi chắc.

– Rock/nit: người chơi rất chắc.

– Loose: người chơi nhiều bài.

– Maniac: người chơi đánh đủ các thể loại bài.

– Calling station: người cầm bài nào cũng gọi.

– TAG/LAG: tight aggressive và loose aggressive.

Thuật ngữ mô tả loại người chơi

Thuật ngữ mô tả loại người chơi

4. Thuật ngữ mô tả hành động người chơi

– Flat/Flat call: như call.

– Cold call: call khi chưa bỏ tiền.

– Overcall: call khi đã có người call.

– Open/open raise / open limp / open shove: vào tiền preflop khi chưa có ai vào.

– Continuation bet (C-bet): vị trí raise preflop tiếp tục bet trên flop.

– Barrel: người bet tiếp tục bet ở turn hoặc river sau khi đã bet trên flop.

+ Double barrel / 2 bullets: bet 2 vòng

+ Triple barrel / 3 bullets: bet đủ 3 vòng

– Donk: người bất ngờ bet trước.

– Float: call để bluff vòng sau.

– Steal: cướp

– Resteal: cướp lại của nhà đi cướp.

– Click/click raise/click back: min raise.

– Back raise: call, bị raise và reraise.

– Squeeze: raise sau khi đã có 1 người bet và 1 hoặc nhiều người call.

– Isolate: raise đuổi hết người chơi khác để cô lập 1 người chơi.

– Jam/push/shove: all in.

– Muck: fold.

– Draw: chờ, mua bán.

+ Out: đường mua.

+ Odds/pot odds: tỉ lệ mua bán.

+ Backdoor/Runner runner: đường mua (bắt đầu có ở turn).

+ Semi bluff: vừa mua bán vừa đánh.

+ Flush draw, straight draw: bài mua thùng, mua sảnh

+ Monster draw/Combo draw: bài mua nhiều đường, vừa mua thùng vừa mua sảnh, hay vừa mua thùng vừa có đôi, vv…

Gutshot/Inside straight draw: mua sảnh lọt khe, Double gutshot / Double belly: mua sảnh 2 lỗ

Draw dead/dead: không có đường mua, ra con gì cũng thua.

Thuật ngữ mô tả hành động người chơi

Thuật ngữ mô tả hành động người chơi

5. Thuật ngữ về các giải đấu

– Satellite: vòng sơ loại

– Coin flip/Flip: tung đồng xu trong những tình huống 50/50.

– ITM (In the money): vào nhóm được giải.

– Bounty: được giải nếu loại được bất cứ 1 người chơi nào.

– Bubble: loại thêm 1 người thì tất cả những người còn lại đều được giải.

Thuật ngữ về các giải đấu

Thuật ngữ về các giải đấu

6. Các thuật ngữ poker khác

– Full ring: đánh đủ bàn (9 – 10 người).

– Short handed: đánh ít người (<5 người).

– Multiway: pot đông người.

– Heads up: 1 đánh 1.

– Street (pre flop/flop/turn/river): vòng đấu.

– Equity/Fold equity: tỷ lệ ăn/tỷ lệ đối thủ fold.

– Showdown: kết thúc ván.

– Stakes: mức độ cược.

– Stack: chồng chip.

– Range: khoảng bài.

– Chop/split: chia tiền.

– Tell: làm lộ bài từ ngôn ngữ cơ thể.

– Tilt: mất bình tĩnh.

– Rake: Số tiền nhà cái lấy trong mỗi ván từ người chơi.

– Dominate: đè bài.

– Represent/rep: thể hiện rằng bạn đang cầm quân bài nào đó.

– Scare card: lá bài tạo áp lực.

– Blank card: bài không thay đổi.

– Committed / Pot committed: vào hết tiền sau khi đã vào quá nhiều.

Các thuật ngữ poker khác

Các thuật ngữ poker khác

Trên đây chúng tôi đã giới thiệu với các bạn những thuật ngữ poker thường gặp. Hy vọng sau khi tham khảo bài viết các bạn đã có thể hiểu và thông thuộc nhiều thuật ngữ hơn để có thể chơi poker hiệu quả.

Bài này đã được đăng trong Casino. Đánh dấu đường dẫn tĩnh.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *